stephanotis floribunda

Định nghĩa

Danh từ: Stephanotis floribunda một loài cây thân leo thân gỗ, nguồn gốc từ Madagascar. Cây này thường xanh dày, sẫm màu bóng như sáp. Dọc theo thân cây mọc ra những chùm hoa lớn, màu trắng như sáp, hương thơm nồng nàn. Loài cây này được trồng rộng rãicác vùng khí hậu ấm áp.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được trồng trong nhà kính hoa thơm của .)
  • (Ở các vùng ấm áp, leo rất đẹp trên giàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên thông thường: Loài cây này còn được gọi là "hoa sáp Madagascar" (Madagascar jasmine) hoặc "hoa nhài sáp" trong một số ngữ cảnh, nhưng tên khoa học được dùng chính xác trong thực vật học.
    • The Madagascar jasmine, or stephanotis floribunda, is a popular wedding flower. (Hoa nhài Madagascar, hay stephanotis floribunda, loài hoa cưới phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Stephanotis (danh từ): Chi thực vật chứa loài , thường dùng để chỉ chung các loài trong chi này.
    • The stephanotis genus includes several species of climbing plants. (Chi stephanotis bao gồm nhiều loài cây leo.)
  • Floribunda (tính từ): Trong tên thực vật, "floribunda" có nghĩa "nhiều hoa" (từ tiếng Latin, "floribundus").
    • Rosa floribunda is a type of rose that blooms profusely. (Hoa hồng floribunda loại hồng ra hoa nhiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Madagascar jasmine: Tên thông thường phổ biến, dùng để chỉ cùng loài cây này.
    • The Madagascar jasmine is prized for its sweet scent. (Cây hoa nhài Madagascar được ưa chuộng hương thơm ngọt ngào của .)
  • Wax flower: Tên gọi khác dựa trên đặc điểm hoa trắng, bóng như sáp.
    • The wax flower of stephanotis floribunda is often used in bridal bouquets. (Hoa sáp của stephanotis floribunda thường được dùng trong hoa cưới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến tên thực vật cụ thể này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến stephanotis floribunda.

stephanotis floribunda
A gardener carefully trains a stephanotis floribunda vine on a trellis.